時間がかかる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 時間がかかる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take time
Cách viết khác: 時間が掛かる
Cách chia của 時間がかかる
| Thể lịch sự (ます) | 時間がかかります |
| Thể て | 時間がかかって |
| Quá khứ (た) | 時間がかかった |
| Phủ định (ない) | 時間がかからない |
| Khả năng | 時間がかかれる |
| Ý chí (よう) | 時間がかかろう |
| Điều kiện (ば) | 時間がかかれば |
| Bị động | 時間がかかられる |
| Sai khiến | 時間がかからせる |
| Mệnh lệnh | 時間がかかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 時間がかかる
- 我々の目は暗闇に慣れるのに時間がかかる。 Mắt chúng ta cần thời gian để làm quen với bóng đêm.Tatoeba #186204
- 外国語を上手に話すには時間がかかる。 Cần phải có thời gian để nói tốt một ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184767
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.