TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心拍数(しんぱくすう)

しんぱくすうshinpakusū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 心 tâm·拍 ?·数 số

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

心拍数 nghĩa là nhịp tim.

Nghĩa của 心拍数

Danh từ

  1. Nhịp tim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heart rate; pulse rate

Câu hỏi thường gặp

心拍数 nghĩa là gì?

心拍数 (danh từ) nghĩa là nhịp tim.

心拍数 đọc là gì?

心拍数 đọc là しんぱくすう (romaji: shinpakusū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.