TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自慰(じい)

じいjii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 自 tự·慰 ủi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

自慰 nghĩa là sự thủ dâm.

Nghĩa của 自慰

Danh từ

  1. Sự thủ dâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masturbation; onanism
  • Danh từ self-consolation

Câu hỏi thường gặp

自慰 nghĩa là gì?

自慰 (danh từ) nghĩa là sự thủ dâm.

自慰 đọc là gì?

自慰 đọc là じい (romaji: jii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.