信任
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín nhiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
信任 nghĩa là tín nhiệm, sự tự tin.
Nghĩa của 信任
Danh từ
- Tín nhiệm, sự tự tin. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trust; confidence; credence
Câu hỏi thường gặp
信任 nghĩa là gì?
信任 (danh từ) nghĩa là tín nhiệm, sự tự tin.
信任 đọc là gì?
信任 đọc là しんにん (romaji: shinnin).
Âm Hán Việt của 信任 là gì?
Âm Hán Việt của 信任 là "tín nhiệm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.