TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

清朝(しんちょう)

しんちょうshinchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH TRIỀU 清 thanh·朝 triều

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

清朝 nghĩa là thanh triều, nhà thanh.

Nghĩa của 清朝

Danh từ

  1. Thanh triều, Nhà Thanh. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: せいちょう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Qing dynasty (of China; 1644-1912); Ch'ing dynasty; Manchu dynasty
  • Danh từ seichōtai; typeface which resembles brush-stroke forms of characters (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

清朝 nghĩa là gì?

清朝 (danh từ) nghĩa là thanh triều, nhà thanh.

清朝 đọc là gì?

清朝 đọc là しんちょう (romaji: shinchō).

Âm Hán Việt của 清朝 là gì?

Âm Hán Việt của 清朝 là "thanh triều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.