真の
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 真の
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ true; real; genuine; proper; utter
Câu ví dụ với 真の
- まさかの時の友こそ真の友。 Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.Tatoeba #195675
- まさかの時の友は真の友。 Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.Tatoeba #195667
- この写真の男性を見たことがありますか。 Bạn đã trông thấy người đàn ông trong bức ảnh này bao giờ chưa?Tatoeba #2080621
- 自分の顔が、パスポートの顔写真のようになってきたら、旅に出た方がいい。 Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.