TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真(しん)の

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんのshinno giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 真 chân

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 真の

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ true; real; genuine; proper; utter

Câu ví dụ với 真の

  • まさかの時の友こそ真の友。 Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.Tatoeba #195675
  • まさかの時の友は真の友。 Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.Tatoeba #195667
  • この写真の男性を見たことがありますか。 Bạn đã trông thấy người đàn ông trong bức ảnh này bao giờ chưa?Tatoeba #2080621
  • 自分の顔が、パスポートの顔写真のようになってきたら、旅に出た方がいい。 Khi bạn bắt đầu trông giống như trong hộ chiếu thì bạn nên đi du lịch một bữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4960

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.