慎重
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thận trọng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
慎重 nghĩa là thận trọng.
Nghĩa của 慎重
Tính từ đuôi na
- Thận trọng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 慎重
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 慎重
- 彼は行動が慎重だ。 Ông ta cố ý trong hành động của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107325
- 私たちはきわめて慎重に調査を行なった。 Chúng tôi đã tiến hành cuộc điều tra của mình với sự cẩn trọng cao nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166557
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na careful; cautious; prudent; discreet; deliberate
Câu hỏi thường gặp
慎重 nghĩa là gì?
慎重 (tính từ đuôi na) nghĩa là thận trọng.
慎重 đọc là gì?
慎重 đọc là しんちょう (romaji: shinchō).
Âm Hán Việt của 慎重 là gì?
Âm Hán Việt của 慎重 là "thận trọng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.