TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心理学者(しんりがくしゃ)

しんりがくしゃshinrigakusha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM LÍ HỌC GIẢ 心 tâm·理 lí·学 học·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm lí học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

心理学者 nghĩa là bác sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.

Nghĩa của 心理学者

Danh từ

  1. Bác sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychologist

Câu hỏi thường gặp

心理学者 nghĩa là gì?

心理学者 (danh từ) nghĩa là bác sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.

心理学者 đọc là gì?

心理学者 đọc là しんりがくしゃ (romaji: shinrigakusha).

Âm Hán Việt của 心理学者 là gì?

Âm Hán Việt của 心理学者 là "tâm lí học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.