心理学者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm lí học giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
心理学者 nghĩa là bác sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
Nghĩa của 心理学者
Danh từ
- Bác sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychologist
Câu hỏi thường gặp
心理学者 nghĩa là gì?
心理学者 (danh từ) nghĩa là bác sĩ tâm lý, nhà tâm lý học.
心理学者 đọc là gì?
心理学者 đọc là しんりがくしゃ (romaji: shinrigakusha).
Âm Hán Việt của 心理学者 là gì?
Âm Hán Việt của 心理学者 là "tâm lí học giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.