信念
từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しんねんshinnen
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
信念 nghĩa là tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
Nghĩa của 信念
Danh từ
- Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belief; faith; conviction
Câu hỏi thường gặp
信念 nghĩa là gì?
信念 (danh từ) nghĩa là tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
信念 đọc là gì?
信念 đọc là しんねん (romaji: shinnen).