TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

信念(しんねん)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しんねんshinnen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 信 tín·念 niệm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

信念 nghĩa là tín ngưỡng, tin, tin tưởng.

Nghĩa của 信念

Danh từ

  1. Tín ngưỡng, tin, tin tưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belief; faith; conviction

Câu hỏi thường gặp

信念 nghĩa là gì?

信念 (danh từ) nghĩa là tín ngưỡng, tin, tin tưởng.

信念 đọc là gì?

信念 đọc là しんねん (romaji: shinnen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.