身長
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
身長 nghĩa là chiều cao, cao.
Nghĩa của 身長
Danh từ
- Chiều cao, cao.
Câu ví dụ với 身長
- 彼は身長5フィートです。 Anh ta cao mét rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103609
- 私の娘は3年経ったら身長がどれくらいになると思いますか。 Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162566
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ height (of a person); stature
Câu hỏi thường gặp
身長 nghĩa là gì?
身長 (danh từ) nghĩa là chiều cao, cao.
身長 đọc là gì?
身長 đọc là しんちょう (romaji: shinchō).