新年
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
新年 nghĩa là tân niên, năm mới, tết.
Nghĩa của 新年
Danh từ riêng
- Tân niên, năm mới, tết. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 新年
- 新年おめでとうございます。 Chúc mừng năm mới! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ New Year
Câu hỏi thường gặp
新年 nghĩa là gì?
新年 (danh từ riêng) nghĩa là tân niên, năm mới, tết.
新年 đọc là gì?
新年 đọc là しんねん (romaji: shinnen).
Âm Hán Việt của 新年 là gì?
Âm Hán Việt của 新年 là "tân niên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.