自衛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự vệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自衛 nghĩa là tự vệ.
Nghĩa của 自衛
Danh từ
- Tự vệ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 自衛
- ボーイング社は海上自衛隊用の飛行艇を開発しました。 Công ty Boeing đã phát triển một loại thủy phi cơ phục vụ cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.Tatoeba #76442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ self-defense; self-defence
Câu hỏi thường gặp
自衛 nghĩa là gì?
自衛 (danh từ) nghĩa là tự vệ.
自衛 đọc là gì?
自衛 đọc là じえい (romaji: jiei).
Âm Hán Việt của 自衛 là gì?
Âm Hán Việt của 自衛 là "tự vệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.