TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

慈愛(じあい)

từ thông dụng
じあいjiai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ ÁI 慈 từ·愛 ái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ ái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

慈愛 nghĩa là Từ ái.

Nghĩa của 慈愛

Danh từ

  1. Từ ái. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 慈愛

  • 慈愛は我が家からはじまる。 Lòng nhân từ xuất phát từ nhà chúng ta.Tatoeba #150137
  • 慈愛は家庭から始まる。 Trước khi thương người, hãy thương lấy người nhà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150733

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ affection (esp. parental); love; fondness

Câu hỏi thường gặp

慈愛 nghĩa là gì?

慈愛 (danh từ) nghĩa là Từ ái.

慈愛 đọc là gì?

慈愛 đọc là じあい (romaji: jiai).

Âm Hán Việt của 慈愛 là gì?

Âm Hán Việt của 慈愛 là "từ ái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.