TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時間(じかん)の遅(おく)れ

じかんのおくれjikannōkure giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 時 thời·間 gian·遅 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

時間の遅れ nghĩa là thời gian giãn nở.

Nghĩa của 時間の遅れ

Cụm từ

  1. Thời gian giãn nở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ time dilation

Câu hỏi thường gặp

時間の遅れ nghĩa là gì?

時間の遅れ (cụm từ) nghĩa là thời gian giãn nở.

時間の遅れ đọc là gì?

時間の遅れ đọc là じかんのおくれ (romaji: jikannōkure).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.