Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
時間の無駄 nghĩa là thì giờ mất công, thời giờ mất công.
Nghĩa của 時間の無駄
Cụm từ
Thì giờ mất công, thời giờ mất công.
Cách viết khác: 時間のむだ, 時間のムダ, じかんのムダ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ waste of time
Câu hỏi thường gặp
時間の無駄 nghĩa là gì?
時間の無駄 (cụm từ) nghĩa là thì giờ mất công, thời giờ mất công.
時間の無駄 đọc là gì?
時間の無駄 đọc là じかんのむだ (romaji: jikannomuda).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.