TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時間表(じかんひょう)

じかんひょうjikanhyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI GIAN BIỂU 時 thời·間 gian·表 biểu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời gian biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

時間表 nghĩa là thời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình.

Nghĩa của 時間表

Danh từ

  1. Thời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 時間表

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ timetable; schedule
  • Danh từ allocation of time (e.g. to tasks); time usage

Câu hỏi thường gặp

時間表 nghĩa là gì?

時間表 (danh từ) nghĩa là thời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình.

時間表 đọc là gì?

時間表 đọc là じかんひょう (romaji: jikanhyō).

Âm Hán Việt của 時間表 là gì?

Âm Hán Việt của 時間表 là "thời gian biểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.