Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
審問 nghĩa là thẩm vấn.
Nghĩa của 審問
Danh từ
Thẩm vấn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ trial; hearing; inquiry; examination; interrogation
Câu hỏi thường gặp
審問 nghĩa là gì?
審問 (danh từ) nghĩa là thẩm vấn.
審問 đọc là gì?
審問 đọc là しんもん (romaji: shinmon).
Âm Hán Việt của 審問 là gì?
Âm Hán Việt của 審問 là "thẩm vấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.