信用できる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 信用できる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be trustworthy; to be credible; to be believable
Cách viết khác: 信用出来る
Cách chia của 信用できる
| Thể lịch sự (ます) | 信用できます |
| Thể て | 信用できて |
| Quá khứ (た) | 信用できた |
| Phủ định (ない) | 信用できない |
| Khả năng | 信用できられる |
| Ý chí (よう) | 信用できよう |
| Điều kiện (ば) | 信用できれば |
| Bị động | 信用できられる |
| Sai khiến | 信用できさせる |
| Mệnh lệnh | 信用できろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 信用できる
Câu ví dụ với 信用できる
- 私は彼のような人は信用できない。 Tôi không thể tin loại người như anh ta.Tatoeba #154009
- 彼は信用できない。 Không thể tin anh ta được.Tatoeba #103891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).