TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

信用(しんよう)できる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんようできるshin'yōdekiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 信 tín·用 dụng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 信用できる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be trustworthy; to be credible; to be believable

Cách viết khác: 信用出来る

Cách chia của 信用できる

Thể lịch sự (ます)信用できます
Thể て信用できて
Quá khứ (た)信用できた
Phủ định (ない)信用できない
Khả năng信用できられる
Ý chí (よう)信用できよう
Điều kiện (ば)信用できれば
Bị động信用できられる
Sai khiến信用できさせる
Mệnh lệnh信用できろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 信用できる

Câu ví dụ với 信用できる

  • 私は彼のような人は信用できない。 Tôi không thể tin loại người như anh ta.Tatoeba #154009
  • 彼は信用できない。 Không thể tin anh ta được.Tatoeba #103891

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.