TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時間(じかん)に遅(おく)れる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じかんにおくれるjikanniokureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 時 thời·間 gian·遅 trì

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 時間に遅れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be late; to be unpunctual

Cách chia của 時間に遅れる

Thể lịch sự (ます)時間に遅れます
Thể て時間に遅れて
Quá khứ (た)時間に遅れた
Phủ định (ない)時間に遅れない
Khả năng時間に遅れられる
Ý chí (よう)時間に遅れよう
Điều kiện (ば)時間に遅れれば
Bị động時間に遅れられる
Sai khiến時間に遅れさせる
Mệnh lệnh時間に遅れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 時間に遅れる

  • 約束の時間に遅れた。 Trễ giờ hẹn rồi.Tatoeba #79544

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.