時間に遅れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 時間に遅れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be late; to be unpunctual
Cách chia của 時間に遅れる
| Thể lịch sự (ます) | 時間に遅れます |
| Thể て | 時間に遅れて |
| Quá khứ (た) | 時間に遅れた |
| Phủ định (ない) | 時間に遅れない |
| Khả năng | 時間に遅れられる |
| Ý chí (よう) | 時間に遅れよう |
| Điều kiện (ば) | 時間に遅れれば |
| Bị động | 時間に遅れられる |
| Sai khiến | 時間に遅れさせる |
| Mệnh lệnh | 時間に遅れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 時間に遅れる
- 約束の時間に遅れた。 Trễ giờ hẹn rồi.Tatoeba #79544
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).