TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

振幅(しんぷく)

từ thông dụng
しんぷくshinpuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 振 chấn·幅 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

振幅 nghĩa là biên độ.

Nghĩa của 振幅

Danh từ

  1. Biên độ.

Cách viết khác: 振り幅, ふりはば

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amplitude (of vibration)
  • Danh từ (degree of) instability; volatility; fluctuation; variation; swing

Câu hỏi thường gặp

振幅 nghĩa là gì?

振幅 (danh từ) nghĩa là biên độ.

振幅 đọc là gì?

振幅 đọc là しんぷく (romaji: shinpuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.