時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
時 nghĩa là giờ, tiếng, lúc.
Nghĩa của 時
Hậu tố
- Giờ, tiếng, lúc.
Từ ghép có 時
- 時間 — Thời gian.
- 時計 — Đồng hồ, đồng hồ đeo tay.
- 時々 — Thỉnh thoảng, đôi lúc.
- 時代 — Thời đại, thời kì, kỉ nguyên, giai đoạn.
- 時間通り — Đúng giờ.
- 時半 — Rưỡi.
- 時期 — Thời kỳ, mùa.
- 時折 — Thỉnh thoảng.
- 六時 — Sáu giờ.
- 9時 — 9 giờ.
- 一時 — Một giờ.
- 時間をつぶす — Giết thời gian, giết thì giờ.
- 時刻表 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
- 時間の無駄 — Thì giờ mất công, thời giờ mất công.
- 時は金なり — Thời gian là tiền bạc.
- 4時 — Bốn giờ.
- 臨時 — Lâm thời.
- 今時 — Ngày nay.
- 時間帯 — Múi giờ.
- その時 — Lúc đó, vậy thì.
- 同時 — Đồng thời.
- 時機 — Thời cơ.
- ラッシュ時 — Giờ cao điểm.
- 時限 — Tiết.
- 随時 — Tuỳ thời.
- 時間割 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
- 時間表 — Thời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình.
- 時事 — Thời sự.
- 即時 — Tức thì.
- 戦時 — Thời chiến.
Câu ví dụ với 時
- 7時にきみを迎えに行くよ。 Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.Tatoeba #234987
- 11時の列車に乗るつもりです。 Tôi sẽ lên chuyến tàu 11 giờ.Tatoeba #235972
- 私のは6時の飛行機です。 Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành lúc 6 giờ.Tatoeba #164136
- 11時になっているよ。 Đã mười một giờ rồi.Tatoeba #5024
- 私は毎日6時に起きる。 Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ.Tatoeba #152726
- ダンは6時にジュリーを迎えに来た。 Dan đến đón Julie vào lúc 6 giờ.Tatoeba #203057
- 父は9時に帰宅した。 Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.Tatoeba #84759
- 彼女は4時から6時までテレビを見る。 Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.Tatoeba #93527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố hour; o'clock
- Hậu tố (specified) time; when ...; during ...
Câu hỏi thường gặp
時 nghĩa là gì?
時 (hậu tố) nghĩa là giờ, tiếng, lúc.
時 đọc là gì?
時 đọc là じ (romaji: ji).
Âm Hán Việt của 時 là gì?
Âm Hán Việt của 時 là "thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.