TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時(じ)

từ thông dụng
じji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI 時 thời

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

時 nghĩa là giờ, tiếng, lúc.

Nghĩa của 時

Hậu tố

  1. Giờ, tiếng, lúc.

Từ ghép có 時

Câu ví dụ với 時

  • 7時にきみを迎えに行くよ。 Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.Tatoeba #234987
  • 11時の列車に乗るつもりです。 Tôi sẽ lên chuyến tàu 11 giờ.Tatoeba #235972
  • 私のは6時の飛行機です。 Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành lúc 6 giờ.Tatoeba #164136
  • 11時になっているよ。 Đã mười một giờ rồi.Tatoeba #5024
  • 私は毎日6時に起きる。 Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ.Tatoeba #152726
  • ダンは6時にジュリーを迎えに来た。 Dan đến đón Julie vào lúc 6 giờ.Tatoeba #203057
  • 父は9時に帰宅した。 Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.Tatoeba #84759
  • 彼女は4時から6時までテレビを見る。 Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.Tatoeba #93527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố hour; o'clock
  • Hậu tố (specified) time; when ...; during ...

Câu hỏi thường gặp

時 nghĩa là gì?

時 (hậu tố) nghĩa là giờ, tiếng, lúc.

時 đọc là gì?

時 đọc là じ (romaji: ji).

Âm Hán Việt của 時 là gì?

Âm Hán Việt của 時 là "thời". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.