TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

新聞(しんぶん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
しんぶんshinbun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN VĂN 新 tân·聞 văn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

新聞 nghĩa là báo, tờ báo, báo viết, tân văn.

Nghĩa của 新聞

Danh từ

  1. Báo, tờ báo.
  2. Báo viết.
  3. Tân văn, tờ báo, báo chí. (từ Hán Việt tương đồng)
  4. cổ Tin tức.

Từ liên quan với 新聞

Từ ghép có 新聞

Câu ví dụ với 新聞

  • 新聞によると彼が自殺したようだ。 Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.Tatoeba #145168
  • 彼は寝る前にちょっと新聞に目を通した。 Anh ấy nhìn lướt qua tờ báo trước khi đi ngủ.Tatoeba #103871
  • 新聞どこ? Báo đâu?Tatoeba #145180
  • 私は新聞を粉々に引き裂いた。 Tôi đã xé tờ giấy đó ra thành từng mảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155703
  • 彼は食事中に新聞を読む癖がある。 Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #103901
  • 私は英語で書かれた新聞を買った。 Tôi mua một tờ báo viết bằng tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158331
  • 今日の新聞は、まだ読んでいない。 Tôi vẫn chưa đọc báo của ngày hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171880
  • 父は朝食を取りながら、新聞を読みます。 Ông bố vừa đọc báo vừa ăn sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84416

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ newspaper

Câu hỏi thường gặp

新聞 nghĩa là gì?

新聞 (danh từ) nghĩa là báo, tờ báo, báo viết, tân văn.

新聞 đọc là gì?

新聞 đọc là しんぶん (romaji: shinbun).

Âm Hán Việt của 新聞 là gì?

Âm Hán Việt của 新聞 là "tân văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.