TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真理(しんり)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんりshinri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN LÝ 真 chân·理 lý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chân lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

真理 nghĩa là chân lý.

Nghĩa của 真理

Danh từ

  1. Chân lý. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truth

Câu hỏi thường gặp

真理 nghĩa là gì?

真理 (danh từ) nghĩa là chân lý.

真理 đọc là gì?

真理 đọc là しんり (romaji: shinri).

Âm Hán Việt của 真理 là gì?

Âm Hán Việt của 真理 là "chân lý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.