信用
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tín dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
信用 nghĩa là sự tự tin, tin, tín dụng.
Nghĩa của 信用
Danh từ
- Sự tự tin, tin.
- Tín dụng. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 信用
- 「信用して」と彼は言った。 "Tin tôi đi," anh ấy nói.Tatoeba #4923
- 面前で人を誉めるような人を信用するな。 Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80199
- しかしながら、彼の言葉は全然信用されなかった。 Dú sao những lời nó nói chẳng đáng tin chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216254
- 面と向かってあなたを褒めるような人を信用してはいけない。 Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80212
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confidence; trust; faith; reputation
- Danh từ credit
Câu hỏi thường gặp
信用 nghĩa là gì?
信用 (danh từ) nghĩa là sự tự tin, tin, tín dụng.
信用 đọc là gì?
信用 đọc là しんよう (romaji: shin'yō).
Âm Hán Việt của 信用 là gì?
Âm Hán Việt của 信用 là "tín dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.