TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心理(しんり)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんりshinri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM LÝ 心 tâm·理 lý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

心理 nghĩa là tâm lý, tư duy, tư tưởng.

Nghĩa của 心理

Danh từ

  1. Tâm lý, tư duy, tư tưởng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 心理

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state of mind; mentality; psychology

Câu hỏi thường gặp

心理 nghĩa là gì?

心理 (danh từ) nghĩa là tâm lý, tư duy, tư tưởng.

心理 đọc là gì?

心理 đọc là しんり (romaji: shinri).

Âm Hán Việt của 心理 là gì?

Âm Hán Việt của 心理 là "tâm lý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.