TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時間(じかん)をつぶす

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じかんをつぶすjikan'otsubusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 時 thời·間 gian

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

時間をつぶす nghĩa là giết thời gian, giết thì giờ.

Nghĩa của 時間をつぶす

Cụm từ

  1. Giết thời gian, giết thì giờ.

Cách viết khác: 時間を潰す

Cách chia của 時間をつぶす

Thể lịch sự (ます)時間をつぶします
Thể て時間をつぶして
Quá khứ (た)時間をつぶした
Phủ định (ない)時間をつぶさない
Khả năng時間をつぶせる
Ý chí (よう)時間をつぶそう
Điều kiện (ば)時間をつぶせば
Bị động時間をつぶされる
Sai khiến時間をつぶさせる
Mệnh lệnh時間をつぶせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to kill time

Câu hỏi thường gặp

時間をつぶす nghĩa là gì?

時間をつぶす (cụm từ) nghĩa là giết thời gian, giết thì giờ.

時間をつぶす đọc là gì?

時間をつぶす đọc là じかんをつぶす (romaji: jikan'otsubusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.