Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
臣民 nghĩa là thần dân.
Nghĩa của 臣民
Danh từ
trang trọng Thần dân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ subject; national; citizen (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
臣民 nghĩa là gì?
臣民 (danh từ) nghĩa là thần dân.
臣民 đọc là gì?
臣民 đọc là しんみん (romaji: shinmin).
Âm Hán Việt của 臣民 là gì?
Âm Hán Việt của 臣民 là "thần dân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.