TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

侵入(しんにゅう)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんにゅうshinnyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÂM NHẬP 侵 xâm·入 nhập

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xâm nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

侵入 nghĩa là xâm nhập, sự xâm lược, sự xâm chiếm.

Nghĩa của 侵入

Danh từ

  1. Xâm nhập, sự xâm lược, sự xâm chiếm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 侵入

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invasion; incursion; raid; aggression; intrusion

Câu hỏi thường gặp

侵入 nghĩa là gì?

侵入 (danh từ) nghĩa là xâm nhập, sự xâm lược, sự xâm chiếm.

侵入 đọc là gì?

侵入 đọc là しんにゅう (romaji: shinnyū).

Âm Hán Việt của 侵入 là gì?

Âm Hán Việt của 侵入 là "xâm nhập". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.