TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心配事(しんぱいごと)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんぱいごとshinpaigoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM PHỐI SỰ 心 tâm·配 phối·事 sự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm phối sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 心配事

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worries; cares; troubles

Cách viết khác: 心配ごと

Câu ví dụ với 心配事

  • あの人達には何の心配事も不安もない。 Những người đó không phải lo nghĩ về điều gì.Tatoeba #230699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.