Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
申命記 nghĩa là đệ nhị luật.
Nghĩa của 申命記
Danh từ riêng
Phục truyền luật lệ ký, Đệ Nhị Luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Deuteronomy (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
申命記 nghĩa là gì?
申命記 (danh từ riêng) nghĩa là đệ nhị luật.
申命記 đọc là gì?
申命記 đọc là しんめいき (romaji: shinmeiki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.