新陳代謝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân trần đại tạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
新陳代謝 nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.
Nghĩa của 新陳代謝
Danh từ
- Trao đổi chất, biến dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ renewal; replacement; regeneration; rejuvenation (thành ngữ bốn chữ)
- Danh từ metabolism
Câu hỏi thường gặp
新陳代謝 nghĩa là gì?
新陳代謝 (danh từ) nghĩa là trao đổi chất, biến dưỡng.
新陳代謝 đọc là gì?
新陳代謝 đọc là しんちんたいしゃ (romaji: shinchintaisha).
Âm Hán Việt của 新陳代謝 là gì?
Âm Hán Việt của 新陳代謝 là "tân trần đại tạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.