しんどい
từ thông dụng
shindoi
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của しんどい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i tired; frazzled
- Tính từ đuôi i tiresome; tiring; draining; bothersome; worrisome
Cách chia của しんどい
| Phủ định | しんどくない |
| Quá khứ | しんどかった |
| Quá khứ phủ định | しんどくなかった |
| Thể て | しんどくて |
| Dạng phó từ (く) | しんどく |
| Điều kiện (ば) | しんどければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).