地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 地
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ground; land; earth; soil
- Danh từ the region in question; the local area
- Danh từ skin
- Danh từ texture; fabric; material; weave
- Danh từ base; background
- Danh từ one's true nature
- Danh từ narrative (i.e. descriptive part of a story)
- Danh từ real life; actuality
- Danh từ territory
- Danh từ noh chorus
- Danh từ accompaniment music (in Japanese dance)
- Danh từ basic phrase (in Japanese music; usu. repetitive)
Từ ghép có 地
- 地球 — Địa Cầu, Trái Đất, đất.
- 地震 — Động đất, địa chấn.
- 土地 — Đất.
- 地域 — Khu vực, địa vực, nơi.
- 地位 — Địa vị.
- 地図 — Địa đồ, bản đồ.
- 当地 — Đây, ở đây, nơi đây.
- 余地 — Chỗ.
- 地面 — Đất, mặt đất.
- 地方 — Địa phương, vùng, miền.
- 地下鉄 — Tàu điện ngầm, mê-tơ-rô.
- 地平線 — Chân trời.
- 地区 — Miền, vùng, quận, quận hạt, khu vực.
- 植民地 — Thuộc địa.
- 地理 — Địa lí.
- 生地 — Bột, bột nhồ, bột nhào, bột nhão.
- 目的地 — Điểm đến, đích.
- 地点 — Địa điểm, vị trí.
- 地獄 — Địa ngục.
- 地下室 — Tầng hầm, hầm chứa, hầm rượu.
- 陸地 — Đất.
- 中心地 — Trung tâm.
- 遊園地 — Công viên giải trí.
- 地帯 — Khu vực.
- 墓地 — Nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma.
- 意地 — Sự ngoan cố, sự cố chấp.
- 地中海 — Địa Trung Hải.
- 地球温暖化 — Biến đổi khí hậu.
- 牧草地 — Đồng cỏ.
- 基地 — Căn cứ.
Câu ví dụ với 地
- 雨降って地固まる。 Sau cơn mưa trời lại sáng.Tatoeba #189526
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).