次
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thứ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
次 nghĩa là bậc.
Nghĩa của 次
Trợ số từ
- Bậc.
Từ ghép có 次
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố next
- Tiền tố hypo- (i.e. containing an element with low valence)
- Trợ số từ order; sequence; time; times
Câu hỏi thường gặp
次 nghĩa là gì?
次 (trợ số từ) nghĩa là bậc.
次 đọc là gì?
次 đọc là じ (romaji: ji).
Âm Hán Việt của 次 là gì?
Âm Hán Việt của 次 là "thứ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.