TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

耳炎(じえん)

じえんjien giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHĨ VIÊM 耳 nhĩ·炎 viêm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhĩ viêm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

耳炎 nghĩa là viêm tai.

Nghĩa của 耳炎

Danh từ

  1. Viêm tai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otitis; inflammation of the ear

Câu hỏi thường gặp

耳炎 nghĩa là gì?

耳炎 (danh từ) nghĩa là viêm tai.

耳炎 đọc là gì?

耳炎 đọc là じえん (romaji: jien).

Âm Hán Việt của 耳炎 là gì?

Âm Hán Việt của 耳炎 là "nhĩ viêm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.