Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thần đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
神道 nghĩa là thần đạo.
Nghĩa của 神道
Danh từ riêng
Thần đạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: しんどう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Shinto; Shintoism
Câu hỏi thường gặp
神道 nghĩa là gì?
神道 (danh từ riêng) nghĩa là thần đạo.
神道 đọc là gì?
神道 đọc là しんとう (romaji: shintō).
Âm Hán Việt của 神道 là gì?
Âm Hán Việt của 神道 là "thần đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.