TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

新聞紙(しんぶんし)

từ thông dụng
しんぶんしshinbunshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN VĂN CHỈ 新 tân·聞 văn·紙 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân văn chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

新聞紙 nghĩa là báo in, giấy in báo, báo viết.

Nghĩa của 新聞紙

Danh từ

  1. Báo in.
  2. Giấy in báo.
  3. cũ Báo viết.

Cách viết khác: しんぶんがみ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ newsprint; newspaper used for wrapping, packing, etc.
  • Danh từ newspaper

Câu hỏi thường gặp

新聞紙 nghĩa là gì?

新聞紙 (danh từ) nghĩa là báo in, giấy in báo, báo viết.

新聞紙 đọc là gì?

新聞紙 đọc là しんぶんし (romaji: shinbunshi).

Âm Hán Việt của 新聞紙 là gì?

Âm Hán Việt của 新聞紙 là "tân văn chỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.