侵犯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xâm phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
侵犯 nghĩa là xâm phạm.
Nghĩa của 侵犯
Danh từ
- Xâm phạm. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 侵犯
- 主権侵犯 — Sự xâm phạm chủ quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violation (of foreign territory, rights, etc.); invasion; infringement
Câu hỏi thường gặp
侵犯 nghĩa là gì?
侵犯 (danh từ) nghĩa là xâm phạm.
侵犯 đọc là gì?
侵犯 đọc là しんぱん (romaji: shinpan).
Âm Hán Việt của 侵犯 là gì?
Âm Hán Việt của 侵犯 là "xâm phạm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.