TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

侵犯(しんぱん)

từ thông dụng
しんぱんshinpan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÂM PHẠM 侵 xâm·犯 phạm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xâm phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

侵犯 nghĩa là xâm phạm.

Nghĩa của 侵犯

Danh từ

  1. Xâm phạm. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 侵犯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violation (of foreign territory, rights, etc.); invasion; infringement

Câu hỏi thường gặp

侵犯 nghĩa là gì?

侵犯 (danh từ) nghĩa là xâm phạm.

侵犯 đọc là gì?

侵犯 đọc là しんぱん (romaji: shinpan).

Âm Hán Việt của 侵犯 là gì?

Âm Hán Việt của 侵犯 là "xâm phạm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.