浸透
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tẩm thấu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
浸透 nghĩa là sự thẩm thấu.
Nghĩa của 浸透
Danh từ
- Sự thẩm thấu.
Cách viết khác: 滲透
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permeation (of thought, ideology, culture, etc.); infiltration (e.g. of ideas); spread; penetration (e.g. into a market); pervasion
- Danh từ permeation (of a liquid, etc.); soaking; percolation
- Danh từ osmosis
Câu hỏi thường gặp
浸透 nghĩa là gì?
浸透 (danh từ) nghĩa là sự thẩm thấu.
浸透 đọc là gì?
浸透 đọc là しんとう (romaji: shintō).
Âm Hán Việt của 浸透 là gì?
Âm Hán Việt của 浸透 là "tẩm thấu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.