TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

震動(しんどう)

từ thông dụng
しんどうshindō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤN ĐỘNG 震 chấn·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chấn động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

震動 nghĩa là chấn động.

Nghĩa của 震動

Danh từ

  1. Chấn động. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shock; tremor; impact; vibration

Câu hỏi thường gặp

震動 nghĩa là gì?

震動 (danh từ) nghĩa là chấn động.

震動 đọc là gì?

震動 đọc là しんどう (romaji: shindō).

Âm Hán Việt của 震動 là gì?

Âm Hán Việt của 震動 là "chấn động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.