Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xâm lược giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
侵略者 nghĩa là kẻ xâm lược.
Nghĩa của 侵略者
Danh từ
Kẻ xâm lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ invader; aggressor
Câu hỏi thường gặp
侵略者 nghĩa là gì?
侵略者 (danh từ) nghĩa là kẻ xâm lược.
侵略者 đọc là gì?
侵略者 đọc là しんりゃくしゃ (romaji: shinryakusha).
Âm Hán Việt của 侵略者 là gì?
Âm Hán Việt của 侵略者 là "xâm lược giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.