Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tân binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
新兵 nghĩa là lính mới, tân binh.
Nghĩa của 新兵
Danh từ
Lính mới; tân binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ new recruit; conscript
Câu hỏi thường gặp
新兵 nghĩa là gì?
新兵 (danh từ) nghĩa là lính mới, tân binh.
新兵 đọc là gì?
新兵 đọc là しんぺい (romaji: shinpei).
Âm Hán Việt của 新兵 là gì?
Âm Hán Việt của 新兵 là "tân binh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.