進歩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
進歩 nghĩa là tiến bộ, sự tiến bộ.
Nghĩa của 進歩
Danh từ
- Tiến bộ, sự tiến bộ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 進歩
- 近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。 Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Tatoeba #179788
- わが国ではコンピューター科学が急速な進歩を遂げた。 Ngành khoa học máy tính đã tạo được sự tiến bô nhanh chóng ở đất nước chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192026
- 科学が進歩すれば、このような問題は解決出来るようになる。 Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186886
- 20世紀の終わりまでに科学がどこまで進歩しているか、見当もつかない。 Chẳng nói được ngành khoa học sẽ phát triển đến mức nào khi hết thế kỉ 20 nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ progress; advance; improvement; development
Câu hỏi thường gặp
進歩 nghĩa là gì?
進歩 (danh từ) nghĩa là tiến bộ, sự tiến bộ.
進歩 đọc là gì?
進歩 đọc là しんぽ (romaji: shinpo).
Âm Hán Việt của 進歩 là gì?
Âm Hán Việt của 進歩 là "tiến bộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.