TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心理学(しんりがく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんりがくshinrigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM LÍ HỌC 心 tâm·理 lí·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tâm lí học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

心理学 nghĩa là tâm lí học, tâm lý học.

Nghĩa của 心理学

Danh từ

  1. Tâm lí học, tâm lý học. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 心理学

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychology

Câu hỏi thường gặp

心理学 nghĩa là gì?

心理学 (danh từ) nghĩa là tâm lí học, tâm lý học.

心理学 đọc là gì?

心理学 đọc là しんりがく (romaji: shinrigaku).

Âm Hán Việt của 心理学 là gì?

Âm Hán Việt của 心理学 là "tâm lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.