心電図
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm điện đồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
心電図 nghĩa là điện tâm đồ.
Nghĩa của 心電図
Danh từ
- Điện tâm đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electrocardiogram; ECG; EKG
Câu hỏi thường gặp
心電図 nghĩa là gì?
心電図 (danh từ) nghĩa là điện tâm đồ.
心電図 đọc là gì?
心電図 đọc là しんでんず (romaji: shindenzu).
Âm Hán Việt của 心電図 là gì?
Âm Hán Việt của 心電図 là "tâm điện đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.