TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心電図(しんでんず)

しんでんずshindenzu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM ĐIỆN ĐỒ 心 tâm·電 điện·図 đồ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm điện đồ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

心電図 nghĩa là điện tâm đồ.

Nghĩa của 心電図

Danh từ

  1. Điện tâm đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electrocardiogram; ECG; EKG

Câu hỏi thường gặp

心電図 nghĩa là gì?

心電図 (danh từ) nghĩa là điện tâm đồ.

心電図 đọc là gì?

心電図 đọc là しんでんず (romaji: shindenzu).

Âm Hán Việt của 心電図 là gì?

Âm Hán Việt của 心電図 là "tâm điện đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.