親友
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
親友 nghĩa là tri kỷ, bạn thân.
Nghĩa của 親友
Danh từ
- Tri kỷ, bạn thân.
Câu ví dụ với 親友
- トムは私の親友だ。 Tom là bạn thân của tôi.Tatoeba #2620521
- 親友は何人いる? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #4777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ close friend; bosom friend; buddy; crony; chum
Câu hỏi thường gặp
親友 nghĩa là gì?
親友 (danh từ) nghĩa là tri kỷ, bạn thân.
親友 đọc là gì?
親友 đọc là しんゆう (romaji: shin'yū).
Âm Hán Việt của 親友 là gì?
Âm Hán Việt của 親友 là "thân hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.