TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

親友(しんゆう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しんゆうshin'yū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN HỮU 親 thân·友 hữu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thân hữu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

親友 nghĩa là tri kỷ, bạn thân.

Nghĩa của 親友

Danh từ

  1. Tri kỷ, bạn thân.

Câu ví dụ với 親友

  • トムは私の親友だ。 Tom là bạn thân của tôi.Tatoeba #2620521
  • 親友は何人いる? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #4777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ close friend; bosom friend; buddy; crony; chum

Câu hỏi thường gặp

親友 nghĩa là gì?

親友 (danh từ) nghĩa là tri kỷ, bạn thân.

親友 đọc là gì?

親友 đọc là しんゆう (romaji: shin'yū).

Âm Hán Việt của 親友 là gì?

Âm Hán Việt của 親友 là "thân hữu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.