TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

新聞社(しんぶんしゃ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんぶんしゃshinbunsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN VĂN XÃ 新 tân·聞 văn·社 xã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân văn xã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

新聞社 nghĩa là tòa soạn báo.

Nghĩa của 新聞社

Danh từ

  1. Tòa soạn báo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ newspaper company

Câu hỏi thường gặp

新聞社 nghĩa là gì?

新聞社 (danh từ) nghĩa là tòa soạn báo.

新聞社 đọc là gì?

新聞社 đọc là しんぶんしゃ (romaji: shinbunsha).

Âm Hán Việt của 新聞社 là gì?

Âm Hán Việt của 新聞社 là "tân văn xã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.