痔核
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trĩ hạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
痔核 nghĩa là trĩ, bệnh trĩ.
Nghĩa của 痔核
Danh từ
- Trĩ, bệnh trĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hemorrhoid
Câu hỏi thường gặp
痔核 nghĩa là gì?
痔核 (danh từ) nghĩa là trĩ, bệnh trĩ.
痔核 đọc là gì?
痔核 đọc là じかく (romaji: jikaku).
Âm Hán Việt của 痔核 là gì?
Âm Hán Việt của 痔核 là "trĩ hạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.