TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心理戦(しんりせん)

しんりせんshinrisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM LÍ CHIẾN 心 tâm·理 lí·戦 chiến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm lí chiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

心理戦 nghĩa là chiến tranh tâm lý.

Nghĩa của 心理戦

Danh từ

  1. Chiến tranh tâm lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychological warfare

Câu hỏi thường gặp

心理戦 nghĩa là gì?

心理戦 (danh từ) nghĩa là chiến tranh tâm lý.

心理戦 đọc là gì?

心理戦 đọc là しんりせん (romaji: shinrisen).

Âm Hán Việt của 心理戦 là gì?

Âm Hán Việt của 心理戦 là "tâm lí chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.