時間
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
時間 nghĩa là thời gian, giờ, tiếng.
Nghĩa của 時間
Danh từ
- Thời gian.
- Giờ.
- Tiếng.
Từ ghép có 時間
- 時間通り — Đúng giờ.
- 寝る時間 — Giờ đi ngủ.
- 時間をつぶす — Giết thời gian, giết thì giờ.
- 時間の無駄 — Thì giờ mất công, thời giờ mất công.
- 時間帯 — Múi giờ.
- 時間割 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
- 時間表 — Thời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình.
- 実時間 — Tức thời, thời gian thực.
- 時間を稼ぐ — Câu giờ.
- 時間の遅れ — Thời gian giãn nở.
Câu ví dụ với 時間
- 僕らは時間に気付かなかった。 Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.Tatoeba #81706
- 今日は昼食をとる時間がない。 Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.Tatoeba #171543
- 問題は費用よりもむしろ時間だ。 Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.Tatoeba #79805
- あさって、時間がありませんか。 Ngày kia bạn có thời gian không?Tatoeba #234494
- もっと時間があったらいいのだが。 Tôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.Tatoeba #193277
- 昨日はテレビを見る時間がなかった。 Hôm qua tôi không có thời gian để xem TV.Tatoeba #170002
- もっと時間が必要だ。 Tôi cần thêm thì giờ.Tatoeba #5230
- 半時間したら彼はここに来るでしょう。 Ông ấy sẽ đến trong 30 phút.Tatoeba #121264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time
- Danh từ hour
- Danh từ period; class; lesson
Câu hỏi thường gặp
時間 nghĩa là gì?
時間 (danh từ) nghĩa là thời gian, giờ, tiếng.
時間 đọc là gì?
時間 đọc là じかん (romaji: jikan).
Âm Hán Việt của 時間 là gì?
Âm Hán Việt của 時間 là "thời gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.