TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

時間(じかん)

JLPT N5 từ thông dụng
じかんjikan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỜI GIAN 時 thời·間 gian

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thời gian” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

時間 nghĩa là thời gian, giờ, tiếng.

Nghĩa của 時間

Danh từ

  1. Thời gian.
  2. Giờ.
  3. Tiếng.

Từ ghép có 時間

Câu ví dụ với 時間

  • 僕らは時間に気付かなかった。 Chúng tôi đã không để ý đến thời gian.Tatoeba #81706
  • 今日は昼食をとる時間がない。 Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.Tatoeba #171543
  • 問題は費用よりもむしろ時間だ。 Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.Tatoeba #79805
  • あさって、時間がありませんか。 Ngày kia bạn có thời gian không?Tatoeba #234494
  • もっと時間があったらいいのだが。 Tôi ước gì chúng ta có thêm thời gian.Tatoeba #193277
  • 昨日はテレビを見る時間がなかった。 Hôm qua tôi không có thời gian để xem TV.Tatoeba #170002
  • もっと時間が必要だ。 Tôi cần thêm thì giờ.Tatoeba #5230
  • 半時間したら彼はここに来るでしょう。 Ông ấy sẽ đến trong 30 phút.Tatoeba #121264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time
  • Danh từ hour
  • Danh từ period; class; lesson

Câu hỏi thường gặp

時間 nghĩa là gì?

時間 (danh từ) nghĩa là thời gian, giờ, tiếng.

時間 đọc là gì?

時間 đọc là じかん (romaji: jikan).

Âm Hán Việt của 時間 là gì?

Âm Hán Việt của 時間 là "thời gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.